Bạn đang lên kế hoạch cho hành trình vượt đại dương đến xứ sở cờ hoa? Việc lựa chọn vé máy bay đi Mỹ khứ hồi không chỉ là yêu cầu cần thiết để tối ưu hồ sơ Visa mà còn là cách tốt nhất để tiết kiệm tới 30% chi phí hành trình.
Tóm tắt hành trình Việt – Mỹ nhanh:
Giá vé khứ hồi trung bình: 16.900.000 VNĐ – 42.000.000 VNĐ (tùy thời điểm).
Thời gian bay: Từ 15 tiếng 30 phút (bay thẳng) đến 22 – 35 tiếng (bay nối chuyến).
Điểm quá cảnh phổ biến: Đài Bắc, Seoul, Tokyo, Hong Kong, San Francisco.
Việc chọn loại vé ảnh hưởng trực tiếp đến túi tiền và khả năng nhập cảnh của bạn:
Vé khứ hồi (Round-trip): Luôn là lựa chọn ưu tiên cho khách du lịch, thăm thân hoặc công tác. Giá vé khứ hồi thường rẻ hơn rất nhiều so với việc mua lẻ hai vé một chiều. Quan trọng hơn, sở hữu vé lượt về giúp bạn khẳng định sự minh bạch về lịch trình với nhân viên di trú Mỹ.
Vé một chiều (One-way): Thường chỉ dành cho đối tượng định cư hoặc du học sinh (đã có Visa dài hạn). Nếu bạn đi diện du lịch, mua vé một chiều có thể khiến bạn gặp rắc rối khi làm thủ tục nhập cảnh.
💡 Mẹo nhỏ: Nếu bạn chưa chốt ngày về, hãy chọn các hạng vé khứ hồi có phí đổi ngày thấp thay vì mua vé một chiều để tránh bị đội giá cao.
Xem ngay bài viết: So sánh chi tiết giá vé máy bay đi Mỹ 1 chiều và khứ hồi – Đâu là lựa chọn thông minh?
Cùng tham khảo bảng giá vé khứ hồi đi Mỹ được cập nhật 2026 dựa trên google flights sẽ giúp bạn có được cái nhìn tổng thể về giá vé đang được mở bán hiện nay
| Chặng bay | Hãng hàng không | Nối chuyến | Giá vé khứ hồi | Đặt vé |
| SGN – SFO (Hồ Chí Minh – San Francisco) | Asiana Airlines | ICN | 18.047.405 VND | Liên hệ tư vấn 1900 0191 |
| China Airlines | TPE | 18.110.222 VND | ||
| Starlux | TPE | 16.881.432 VND | ||
| Eva Air | TPE | 19.190.480 VND | ||
| SGN – LAX (Hồ Chí Minh – Los Angeles) | Eva Air | TPE | 19.190.480 VND | Liên hệ tư vấn 1900 0191 |
| China Airlines | TPE | 19.302.026 VND | ||
| Korean Air | ICN | 18.727.916 VND | ||
| Asiana Airlines | ICN | 19.879.550 VND | ||
| SGN – SAN (Hồ Chí Minh – San Diego) | Korean Air | ICN, LAX | 19.130.988 VND | Liên hệ tư vấn 1900 0191 |
| Eva Air | TPE, SFO | 21.521.610 VND | ||
| United Airlines | HKG, SFO | 24.355.216 VND | ||
| Japan Airlines | NRT | 41.886.000 VND | ||
| SGN – SEA (Hồ Chí Minh – Seattle) | Asiana Airlines | ICN | 18.047.405 VND | Liên hệ tư vấn 1900 0191 |
| Korean Air | ICN | 20.795.622 VND | ||
| Eva Air | TPE | 21.146.970 VND | ||
| Starlux | TPE | 23.085.000 VND | ||
| SGN – JFK (Hồ Chí Minh – New York) | Qatar Airways | DOH | 24.852.512 VND | Liên hệ tư vấn 1900 0191 |
| Asiana Airlines | ICN | 25.245.115 VND | ||
| Korean Air | ICN | 25.245.115 VND | ||
| Philippine Airlines | MNL, SEA | 22.002.000 VND |
| Chặng bay | Hãng hàng không | Giá vé khứ hồi |
| SGN – SFO (Hồ Chí Minh – San Francisco) | Asiana Airlines | 18.047.405 VND |
| China Airlines | 18.110.222 VND | |
| Starlux | 16.881.432 VND | |
| Eva Air | 19.190.480 VND | |
| SGN – LAX (Hồ Chí Minh – Los Angeles) | Eva Air | 19.190.480 VND |
| China Airlines | 19.302.026 VND | |
| Korean Air | 18.727.916 VND | |
| Asiana Airlines | 19.879.550 VND | |
| SGN – SAN (Hồ Chí Minh – San Diego) | Korean Air | 19.130.988 VND |
| Eva Air | 21.521.610 VND | |
| United Airlines | 24.355.216 VND | |
| Japan Airlines | 41.886.000 VND | |
| SGN – SEA (Hồ Chí Minh – Seattle) | Asiana Airlines | 18.047.405 VND |
| Korean Air | 20.795.622 VND | |
| Eva Air | 21.146.970 VND | |
| Starlux | 23.085.000 VND | |
| SGN – JFK (Hồ Chí Minh – New York) | Qatar Airways | 24.852.512 VND |
| Asiana Airlines | 25.245.115 VND | |
| Korean Air | 25.245.115 VND | |
| Philippine Airlines | 22.002.000 VND |
| Chặng bay | Hãng hàng không | Nối chuyến | Giá vé khứ hồi | Đặt vé |
| HAN – ORD (Hà Nội – Chicago) | Cathay Pacific | HKG | 24.352.599 VND | Liên hệ tư vấn 1900 0191 |
| Eva Air | TPE | 28.491.810 VND | ||
| Japan Airlines | NRT | 31.333.068 VND | ||
| Emirates | DXB | 31.475.000 VND | ||
| HAN – IAD (Hà Nội – Washington D.C.) | Turkish Airlines | IST | 44.199.955 VND | Liên hệ tư vấn 1900 0191 |
| Asiana Airlines | ICN, SFO | 30.778.190 VND | ||
| Korean Air | ICN, SEA | 28.460.631 VND | ||
| Qatar Airways | DOH | 39.289.809 VND | ||
| HAN – LAS (Hà Nội – Las Vegas) | Korean Air | ICN | 30.974.491 VND | Liên hệ tư vấn 1900 0191 |
| Eva Air | TPE, SFO | 25.282.620 VND | ||
| Asiana Airlines | ICN | 31.015.000 VND | ||
| Cathay Pacific | HKG, LAX | 41.611.397 VND | ||
| HAN – PDX (Hà Nội – Portland) | Eva Air | TPE, SEA | 26.769.000 VND | Liên hệ tư vấn 1900 0191 |
| China Airlines | TPE, SEA | 29.861.000 VND | ||
| ANA | NRT, SFO | 38.643.000 VND | ||
| Asiana Airlines | ICN, SFO | 43.210.597 VND | ||
| HAN – DFW (Hà Nội – Dallas) | Eva Air | TPE | 27.704.170 VND | Liên hệ tư vấn 1900 0191 |
| Cathay Pacific | HKG | 30.241.634 VND | ||
| Korean Air | ICN, SEA | 26.157.099 VND | ||
| Qatar Airways | DOH | 42.432.000 VND |
| Chặng bay | Hãng hàng không | Giá vé khứ hồi |
| HAN – ORD (Hà Nội – Chicago) | Cathay Pacific | 24.352.599 VND |
| Eva Air | 28.491.810 VND | |
| Japan Airlines | 31.333.068 VND | |
| Emirates | 31.475.000 VND | |
| HAN – IAD (Hà Nội – Washington D.C.) | Turkish Airlines | 44.199.955 VND |
| Asiana Airlines | 30.778.190 VND | |
| Korean Air | 28.460.631 VND | |
| Qatar Airways | 39.289.809 VND | |
| HAN – LAS (Hà Nội – Las Vegas) | Korean Air | 30.974.491 VND |
| Eva Air | 25.282.620 VND | |
| Asiana Airlines | 31.015.000 VND | |
| Cathay Pacific | 41.611.397 VND | |
| HAN – PDX (Hà Nội – Portland) | Eva Air | 26.769.000 VND |
| China Airlines | 29.861.000 VND | |
| ANA | 38.643.000 VND | |
| Asiana Airlines | 43.210.597 VND | |
| HAN – DFW (Hà Nội – Dallas) | Eva Air | 27.704.170 VND |
| Cathay Pacific | 30.241.634 VND | |
| Korean Air | 26.157.099 VND | |
| Qatar Airways | 42.432.000 VND |
Để sở hữu tấm vé “hời” nhất, hãy bỏ túi 3 bí kíp sau:
Quy tắc “3 tháng”: Luôn đặt vé trước ngày khởi hành ít nhất 90 ngày. Càng gần ngày đi, giá vé hạng phổ thông sẽ cạn kiệt, chỉ còn hạng thương gia đắt đỏ.
Tránh mùa cao điểm: Tháng 6 – tháng 8 (mùa hè) và tháng 12 (Lễ Giáng sinh) là lúc giá vé tăng phi mã. Hãy chọn tháng 3, 4 hoặc tháng 9, 10 để có giá tốt nhất.
Chọn giờ bay thông minh: Các chuyến bay khởi hành vào giữa tuần (Thứ 3, Thứ 4) thường rẻ hơn so với bay cuối tuần.
Để đặt được vé online bạn cần vào website của các hãng và điền thông tin vào thành search chuyến bay và lựa chọn chặng bay mà mình thấy phù hợp nhất

Bạn chỉ cần liên hệ 1900 0191 – Zalo OA – Facebook Business và yêu cầu đường bay cho mình
Khi đặt vé máy bay đi Mỹ, ngoài việc lựa chọn hành trình phù hợp, bạn còn có thể sử dụng các dịch vụ hỗ trợ đi kèm để có chuyến đi suôn sẻ và thoải mái hơn. Chúng tôi cung cấp các dịch vụ:
Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong ngành, đội ngũ tư vấn viên của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ tận tình, giúp bạn có hành trình thuận lợi nhất.
Nếu bạn đang tìm vé từ Mỹ về Việt Nam, hãy tham khảo ngay tại đây để biết thêm thông tin chi tiết!
Để có một chuyến bay dài trên 18 tiếng thoải mái, việc chọn hãng bay là cực kỳ quan trọng:
Vietnam Airlines: Hãng duy nhất có đường bay thẳng từ TP.HCM đến San Francisco, tiết kiệm thời gian đáng kể (chỉ khoảng 15-16 tiếng).
EVA Air & China Airlines: Hai hãng “quốc dân” của Đài Loan với suất ăn hợp khẩu vị người Việt, thủ tục quá cảnh tại Đài Bắc (TPE) cực kỳ đơn giản.
Korean Air & Asiana Airlines: Lựa chọn hàng đầu nếu bạn muốn quá cảnh tại Incheon (Hàn Quốc) – nơi có dịch vụ nghỉ ngơi tại sân bay tốt nhất thế giới.
Cathay Pacific: Mạnh về các chặng bay đến Bờ Đông (New York, Boston) với dịch vụ 5 sao và quá cảnh tại Hong Kong.
United Airlines & American Airlines: Các hãng hàng không Mỹ với mạng lưới bay nội địa rộng khắp, phù hợp nếu bạn cần nối chuyến đến các tiểu bang nhỏ.
Hành trình đi Mỹ có quy định hành lý khắt khe hơn các chặng bay khác (thường áp dụng hệ kiện thay vì hệ cân). Bạn cần đặc biệt lưu ý:
Tiêu chuẩn phổ biến: Đa số các hãng hàng không (EVA, Korean Air, Vietnam Airlines…) cho phép khách hạng Phổ thông mang 02 kiện ký gửi, mỗi kiện không quá 23kg.
Lưu ý về kích thước: Tổng kích thước 3 chiều (Dài + Rộng + Cao) của mỗi kiện không được vượt quá 158cm.
Trường hợp vé 1 kiện: Một số hạng vé siêu tiết kiệm hoặc vé khuyến mãi của một số hãng (như United Airlines, Cathay Pacific, Qatar Airways...) có thể chỉ bao gồm 01 kiện 23kg. Hãy luôn kiểm tra kỹ dòng "Baggage Allowance" trên mặt vé.
Trọng lượng: Thường từ 7kg – 10kg.
Vật dụng bổ sung: Ngoài kiện xách tay chính, bạn thường được mang thêm 1 túi cá nhân nhỏ (túi xách, cặp đựng laptop, túi máy ảnh).
Cảnh báo 2026: Các hãng hàng không đang thắt chặt kích thước hành lý xách tay. Nếu vali của bạn vượt quá kích thước khung đo tại sân bay (thường là 56 x 36 x 23 cm), bạn sẽ bị yêu cầu ký gửi và đóng phí phát sinh rất cao.
Hiện tại, Vietnam Airlines là hãng duy nhất khai thác đường bay thẳng từ TP.HCM đến San Francisco.
Ưu điểm: Tiết kiệm thời gian (chỉ ~16 tiếng), không lo thất lạc hành lý khi trung chuyển.
Nhược điểm: Giá thường cao hơn và ít sự lựa chọn về khung giờ.
Đây là lựa chọn của 90% hành khách Việt Nam. Các điểm dừng “vàng” bao gồm:
Đài Bắc (TPE) / Seoul (ICN) / Tokyo (NRT): Thời gian nối chuyến đẹp (2-4 tiếng), sân bay hiện đại, không cần Visa quá cảnh cho người Việt.
Hong Kong (HKG): Lựa chọn tuyệt vời cho các chặng bay đến Bờ Đông như New York hay Boston.
Thường xảy ra khi bạn bay sâu vào các bang nội địa Mỹ (như Texas, Georgia).
Lưu ý:
Nếu bạn bay 2 điểm dừng, hãy ưu tiên chọn điểm dừng thứ 2 ngay tại cửa ngõ Mỹ
Việc nhập cảnh và lấy hành lý tại điểm dừng đầu tiên ở Mỹ sẽ giúp chặng bay nội địa sau đó của bạn nhẹ nhàng hơn.
Đừng để tấm vé máy bay trở nên vô dụng chỉ vì thiếu một tờ giấy thông hành.
Bạn bắt buộc phải có Visa Mỹ (phổ biến nhất là diện B1/B2 cho du lịch/thăm thân) trước khi đặt vé.
Điều kiện nhập cảnh: Ngoài Visa, hộ chiếu của bạn phải còn hạn ít nhất 6 tháng. Tại sân bay Mỹ, bạn sẽ phải thực hiện lấy dấu vân tay và trả lời các câu hỏi ngắn về mục đích chuyến đi.
Đây là phần cực kỳ quan trọng khi bạn bay nối chuyến:
Các điểm dừng miễn Visa quá cảnh: Nếu bạn bay qua Đài Loan (EVA Air), Hàn Quốc (Korean Air), Nhật Bản (JAL/ANA) hoặc Hong Kong (Cathay Pacific), bạn thường không cần xin Visa quá cảnh nếu chỉ ở trong khu vực cách ly và thời gian chờ dưới 24 giờ.
Lưu ý đặc biệt: Nếu hành trình của bạn quá cảnh tại Canada, Úc hoặc một số nước Châu Âu, bạn có thể cần xin Visa Transit dù không rời khỏi sân bay. Hãy ưu tiên chọn các lộ trình qua Đông Bắc Á để đơn giản hóa thủ tục.
Cảnh báo: Nếu bạn đặt 2 vé rời nhau (không cùng 1 code vé) để nối chuyến, bạn sẽ phải nhập cảnh tại điểm dừng để lấy hành lý và gửi lại. Khi đó, bạn bắt buộc phải có Visa của quốc gia quá cảnh đó.
Nếu bạn chưa biết nên hạ cánh ở đâu để có giá rẻ nhất, hãy cân nhắc 5 sân bay này:
Los Angeles (LAX): Sân bay có lượng vé rẻ từ Việt Nam nhiều nhất nhờ sự cạnh tranh của hàng chục hãng bay.
San Francisco (SFO): Cửa ngõ công nghệ, phù hợp cho người đi công tác hoặc thăm thân tại vùng Bay Area.
New York (JFK): Điểm dừng chân lý tưởng tại Bờ Đông, kết nối cực nhanh đến các bang lân cận bằng tàu cao tốc hoặc xe bus.
Seattle (SEA): Sân bay thân thiện, thời gian bay từ Việt Nam đến đây thường ngắn hơn so với các thành phố khác.
Houston (IAH): Nơi có cộng đồng người Việt đông đảo thứ 2 tại Mỹ, cực kỳ thuận tiện cho việc di chuyển về miền Nam.

Trả lời: Giá vé khứ hồi đi Mỹ dao động từ 16.900.000 VNĐ đến 42.000.000 VNĐ tùy vào thời điểm đặt vé, hãng hàng không và điểm đến. Các chặng bay đến Bờ Tây (San Francisco, Los Angeles) thường có giá rẻ hơn so với Bờ Đông (New York, Washington D.C).
Trả lời: Thời điểm “vàng” để đặt vé máy bay đi Mỹ là từ 3 đến 5 tháng trước ngày khởi hành. Tránh đặt vé vào các mùa cao điểm như tháng 6-8 (mùa hè) và tháng 12 (Lễ Giáng sinh) để không phải trả mức giá cao gấp đôi ngày thường.
Trả lời: Đối với diện Visa du lịch hoặc công tác (B1/B2), việc có vé máy bay khứ hồi là không bắt buộc theo luật nhưng cực kỳ quan trọng. Nó giúp chứng minh với nhân viên di trú rằng bạn có kế hoạch rời khỏi Mỹ đúng hạn, từ đó tăng tỷ lệ nhập cảnh thành công.
Trả lời: Đa số các hãng hàng không truyền thống (EVA, Korean Air, Vietnam Airlines) đều cho phép 2 kiện ký gửi miễn phí (23kg/kiện) cho hạng Phổ thông. Tuy nhiên, một số hạng vé “Siêu tiết kiệm” của các hãng Mỹ chỉ bao gồm 1 kiện. Bạn nên kiểm tra kỹ thông tin hành lý trên mặt vé trước khi thanh toán.
Trả lời: Có. Tùy vào điều kiện hạng vé bạn mua, phí đổi ngày về thường bao gồm: Phí đổi cố định (từ 100 USD – 200 USD) + Chênh lệch giá vé tại thời điểm đổi (nếu có). Một số hạng vé linh hoạt có thể được miễn phí đổi, chỉ tính chênh lệch giá.